general
adj./ˈdʒenrəl/
chung, tổng quát, phổ biến
Ảnh hưởng hoặc liên quan đến tất cả hoặc hầu hết mọi người, địa điểm hay sự vật; phổ biến hoặc chung.
Affecting or concerning all or most people, places, or things; widespread or common.

⚠️ Lưu ý
general manager (tổng quản lý - chức danh quản lý cao cấp điều hành toàn bộ chi nhánh/văn phòng trong TOEIC).
Collocations
- general manager — tổng quản lý
- general public — công chúng, công cộng
- general consensus — sự đồng thuận chung
Ví dụ TOEIC
The general manager called a meeting to discuss the new customer service protocols.
Tổng quản lý đã triệu tập một cuộc họp để thảo luận về các giao thức dịch vụ khách hàng mới.
CEFR: B1TOEIC: High