fluctuate
v./ˈflʌktʃueɪt/
biến động, dao động lên xuống
Tăng và giảm một cách bất thường không đều đặn về số lượng hoặc trị giá.
To rise and fall irregularly in number or amount.

⚠️ Lưu ý
fluctuate (chỉ sự lên xuống không đều đặn của con số tài chính/thời tiết) ↔ stabilize (duy trì ổn định không đổi).
Collocations
- prices fluctuate — giá cả biến động
- fluctuate wildly — biến động dữ dội/thất thường
- rates fluctuate — lãi suất/tỷ giá dao động
Ví dụ TOEIC
The cost of shipping has continued to fluctuate wildly over the last several months due to fuel shortages.
Chi phí vận chuyển đã tiếp tục biến động thất thường trong vài tháng qua do tình trạng thiếu hụt nhiên liệu.
CEFR: B2TOEIC: High