foreign
adj./ˈfɔːrən/
nước ngoài, ngoại quốc
Của, đến từ, hoặc ở một quốc gia khác không phải quốc gia của mình.
Of, from, or in a country other than one's own.

⚠️ Lưu ý
Phát âm từ này có âm câm 'g', phát âm hoàn toàn là /ˈfɔːrən/.
Collocations
- foreign currency — ngoại tệ (tiền nước ngoài)
- foreign market — thị trường nước ngoài
- foreign investment — vốn đầu tư nước ngoài
Ví dụ TOEIC
The firm is seeking experts with extensive experience in navigating foreign regulatory standards.
Công ty đang tìm kiếm các chuyên gia có kinh nghiệm sâu rộng trong việc định hướng các tiêu chuẩn quy định của nước ngoài.
CEFR: B1TOEIC: High