📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

formal

adj.

/ˈfɔːrml/

trang trọng, chính thức, đúng nghi thức

Được thực hiện theo đúng các quy tắc tập tục hoặc nghi lễ; phù hợp cho hoặc cấu thành một dịp chính thức.

Done in accordance with rules of convention or etiquette; suitable for or constituting an official occasion.

formal

⚠️ Lưu ý

formal (chính thức, trang trọng theo đúng thủ tục) ↔ informal (thân mật, bình dân đời thường).

Collocations

  • formal dinnerbữa tối trang trọng
  • formal invitationlời mời trang trọng/chính thức
  • formal trainingquá trình đào tạo chính quy

Ví dụ TOEIC

The award banquet is a formal event, so attendees are expected to wear elegant business attire.

Bữa tiệc trao giải là một sự kiện trang trọng, vì vậy những người tham dự được yêu cầu mặc trang phục công sở lịch sự.

CEFR: B1TOEIC: High