formerly
adv./ˈfɔːrmərli/
trước đây, thuở trước
Trong quá khứ; vào thời điểm trước đây.
In the past; in earlier times.

⚠️ Lưu ý
formerly (trước đây, trong quá khứ) ↔ formally (một cách chính thức, trang trọng - hai từ này phát âm gần như giống hệt nhau, cực kỳ dễ nhầm lẫn trong bài nghe).
Collocations
- formerly known as — trước đây được biết đến là
- formerly employed — trước đây từng được thuê làm việc
Ví dụ TOEIC
The building formerly occupied by the department store has been converted into modern loft apartments.
Tòa nhà trước đây từng được bách hóa tổng hợp sử dụng đã được chuyển đổi thành các căn hộ gác lửng hiện đại.
CEFR: B2TOEIC: High