flight
n./flaɪt/
chuyến bay
Một hành trình di chuyển trên không trung, đặc biệt là bằng máy bay.
An journey made through the air, especially in a plane.

⚠️ Lưu ý
connecting flight (chuyến bay chuyển tiếp đòi hỏi hành khách phải quá cảnh giữa chừng để đổi máy bay) ↔ direct flight (chuyến bay thẳng một mạch đến nơi).
Collocations
- direct flight — chuyến bay thẳng
- flight attendant — tiếp viên hàng không
- connecting flight — chuyến bay chuyển tiếp, quá cảnh
- domestic flight — chuyến bay nội địa
Ví dụ TOEIC
Mr. Suzuki had to book a connecting flight because there were no direct flights available to Seattle.
Ông Suzuki đã phải đặt một chuyến bay chuyển tiếp vì không có chuyến bay thẳng nào có sẵn đến Seattle.
CEFR: A2TOEIC: High