📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

flexibly

adv.

/ˈfleksəbli/

một cách linh hoạt

Theo cách có thể thay đổi hoặc dễ dàng biến đổi tùy theo hoàn cảnh tình huống.

In a way that is able to change or be changed easily according to the situation.

flexibly

⚠️ Lưu ý

flexibly (linh hoạt, dễ thay đổi cho phù hợp) ↔ rigidly (cứng nhắc, bất di bất dịch).

Collocations

  • work flexiblylàm việc một cách linh hoạt
  • respond flexiblyphản ứng/đối phó một cách linh hoạt

Ví dụ TOEIC

The company allows employees to work flexibly from home or the office to maintain a good work-life balance.

Công ty cho phép nhân viên làm việc một cách linh hoạt tại nhà hoặc văn phòng để duy trì sự cân bằng tốt giữa công việc và cuộc sống.

CEFR: B2TOEIC: High