📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

fitness

n.

/ˈfɪtnəs/

sự khỏe khoắn, thể hình, thể dục thể thao

Tình trạng thể chất khỏe mạnh và cân đối, hoặc chất lượng phù hợp thích ứng.

The condition of being physically fit and healthy, or the quality of being suitable.

fitness

⚠️ Lưu ý

fitness center (trung tâm thể thao/gym - địa điểm dịch vụ vô cùng phổ biến trong đời sống đô thị của đề thi TOEIC).

Collocations

  • fitness centertrung tâm thể hình, phòng tập gym
  • fitness programchương trình rèn luyện sức khỏe
  • physical fitnesssức khỏe thể chất, sự cân đối thể hình

Ví dụ TOEIC

The hotel features a modern fitness center that is open twenty-four hours a day for guests.

Khách sạn có một trung tâm thể hình hiện đại mở cửa hai mươi tư giờ một ngày để phục vụ du khách.

CEFR: B1TOEIC: High