📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

final

adj.

/ˈfaɪnl/

cuối cùng, quyết định dứt điểm

Đứng ở cuối cùng của một chuỗi sự kiện; cuối cùng, hoặc mang tính chất quyết định kết luận.

Coming at the end of a series; ultimate, or conclusive.

final

⚠️ Lưu ý

final (adj đứng trước danh từ) ↔ finalize (v: hoàn tất dứt điểm kế hoạch).

Collocations

  • final decisionquyết định cuối cùng/quyết định dứt điểm
  • final draftbản thảo cuối cùng
  • final paymentkhoản thanh toán cuối cùng/quyết toán

Ví dụ TOEIC

The executive board will make the final decision regarding the company relocation next week.

Ban điều hành sẽ đưa ra quyết định cuối cùng liên quan đến việc di dời công ty vào tuần tới.

CEFR: B1TOEIC: High