final
adj.
CEFR B1TOEIC High
/ˈfaɪnl/
cuối cùng, quyết định dứt điểm
Đứng ở cuối cùng của một chuỗi sự kiện; cuối cùng, hoặc mang tính chất quyết định kết luận.
Coming at the end of a series; ultimate, or conclusive.
adj.
cuối cùng, quyết định dứt điểm
Đứng ở cuối cùng của một chuỗi sự kiện; cuối cùng, hoặc mang tính chất quyết định kết luận.
Coming at the end of a series; ultimate, or conclusive.

The executive board will make the final decision regarding the company relocation next week.
Ban điều hành sẽ đưa ra quyết định cuối cùng liên quan đến việc di dời công ty vào tuần tới.