Tiếng Anh Lãi Lỗ
Học từ vựng như lãi kép.
996 từ vựng TOEIC trọng tâm · phát âm · collocations · ví dụ
- exhibition n.cuộc triển lãm, hội chợ triển lãm
- expand v.mở rộng, phát triển quy mô
- expect v.mong đợi, dự kiến, trông chờ
- expectation n.sự kỳ vọng, mong đợi
- expense n.chi phí, khoản chi tiêu công tác
- experience n.kinh nghiệm, trải nghiệm
- expert n.chuyên gia
- expertise n.kiến thức chuyên môn, sự thành thạo chuyên sâu
- expiration date n.phr.ngày hết hạn, hạn sử dụng
- expire v.hết hạn, hết hiệu lực
- explain v.giải thích
- explainable adj.có thể giải thích được, có thể hiểu được
- explanation n.lời giải thích, sự giải thích
- explicitly adv.một cách rõ ràng, dứt khoát, dứt điểm
- export v.xuất khẩu
- expose v.tiếp xúc với, vạch trần, phơi bày
- express v.bày tỏ, biểu lộ
- express delivery n.phr.dịch vụ giao hàng nhanh, chuyển phát hỏa tốc
- expressly adv.dành riêng, một cách dứt khoát rõ ràng
- extend v.gia hạn (hạn chót), mở rộng, gửi lời (mời/tri ân) tới ai đó
- extensive adj.bao quát, sâu rộng, quy mô lớn
- extremely adv.cực kỳ, vô cùng
- facilities n.cơ sở vật chất, trang thiết bị, tiện nghi
- facility n.cơ sở, nhà máy, cơ sở hạ tầng, tài năng thiên bẩm
- factor n.yếu tố, nhân tố
- factory n.nhà máy, xưởng chế tạo
- failure n.thất bại, sự không thực hiện được, lỗi hỏng máy móc
- fairly adv.khá là, một cách công bằng
- faith n.niềm tin, đức tin, sự trung thành
- familiar adj.quen thuộc, am hiểu rõ