📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

expectation

n.

/ˌekspekˈteɪʃn/

sự kỳ vọng, mong đợi

Một niềm tin mạnh mẽ rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng như vậy trong tương lai.

A strong belief that something will happen or be the case in the future.

expectation

⚠️ Lưu ý

exceed expectations (vượt ngoài mong đợi - cụm từ tiếp thị cửa miệng cực kỳ quan trọng trong TOEIC khi mô tả đánh giá cao của khách hàng).

Collocations

  • exceed expectationsvượt quá sự mong đợi/kỳ vọng
  • meet expectationsđáp ứng các kỳ vọng
  • realistic expectationscác kỳ vọng thực tế

Ví dụ TOEIC

The quality of the new digital tablets exceeded our expectations in terms of battery life.

Chất lượng của dòng máy tính bảng kỹ thuật số mới đã vượt quá sự kỳ vọng của chúng tôi về thời lượng pin.

CEFR: B2TOEIC: High