expense
n./ɪkˈspens/
chi phí, khoản chi tiêu công tác
Chi phí cần thiết cho một cái gì đó; số tiền chi tiêu cho việc gì.
The cost required for something; the money spent on something.

⚠️ Lưu ý
expense (chi phí, thường dùng dạng số nhiều 'expenses' để chỉ các khoản chi tiêu công tác cần công ty hoàn lại) ↔ price (mức giá niêm yết trên sản phẩm).
Collocations
- travel expenses — chi phí đi lại công tác
- operating expenses — chi phí vận hành doanh nghiệp
- at company expense — do công ty chịu chi phí
Ví dụ TOEIC
All sales representatives must submit their monthly travel expenses to the accounting office before Friday.
Tất cả các đại diện bán hàng phải nộp các khoản chi phí đi lại hằng tháng của họ cho văn phòng kế toán trước thứ Sáu.
CEFR: B1TOEIC: High