📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

experience

n.

/ɪkˈspɪriəns/

kinh nghiệm, trải nghiệm

Sự tiếp xúc thực tế và quan sát các sự kiện hay sự thật, hoặc nền tảng công việc cũ của ai đó.

Practical contact with and observation of facts or events, or a job background.

experience

⚠️ Lưu ý

hands-on experience (kinh nghiệm làm việc thực tế - cụm từ vô cùng ưu ái trong các bản tin tuyển dụng của TOEIC).

Collocations

  • work experiencekinh nghiệm làm việc
  • hands-on experiencekinh nghiệm thực tế (chạm tay vào làm trực tiếp)
  • previous experiencekinh nghiệm trước đây

Ví dụ TOEIC

The ideal candidate for the administrative position should have hands-on experience in database management.

Ứng viên lý tưởng cho vị trí hành chính nên có kinh nghiệm làm việc thực tế trong quản lý cơ sở dữ liệu.

CEFR: B1TOEIC: High