expert
n./ˈekspɜːrt/
chuyên gia
Một người có kiến thức hoặc kỹ năng toàn diện và đáng tin cậy trong một lĩnh vực cụ thể.
A person who has a comprehensive and authoritative knowledge of or skill in a particular area.

⚠️ Lưu ý
expert (n: danh từ chỉ người chuyên gia) ↔ expertise (n: danh từ trừu tượng chỉ kiến thức chuyên môn - xem từ tiếp theo).
Collocations
- industry expert — chuyên gia trong ngành
- financial expert — chuyên gia tài chính
- expert opinion — ý kiến chuyên gia
Ví dụ TOEIC
The software firm hired an external security expert to audit their cloud servers.
Công ty phần mềm đã thuê một chuyên gia an ninh mạng bên ngoài để kiểm toán các máy chủ đám mây của họ.
CEFR: B1TOEIC: High