📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

expect

v.

/ɪkˈspekt/

mong đợi, dự kiến, trông chờ

Coi điều gì đó có khả năng cao sẽ xảy ra.

To regard something as likely to happen.

expect

⚠️ Lưu ý

be expected to + Verb (dự kiến sẽ làm gì đó - đây là cấu trúc bị động chỉ kế hoạch cực kỳ phổ biến trong TOEIC).

Collocations

  • expect changesdự kiến có những thay đổi
  • expect resultstrông đợi các kết quả
  • be expected to arrivedự kiến sẽ đến nơi

Ví dụ TOEIC

The package containing the contract duplicates is expected to arrive by Friday afternoon.

Gói hàng chứa các bản sao hợp đồng dự kiến sẽ đến nơi trước chiều thứ Sáu.

CEFR: B1TOEIC: High