expand
v./ɪkˈspænd/
mở rộng, phát triển quy mô
Trở nên hoặc làm cho lớn hơn hay mở rộng hơn, thường là trong các hoạt động kinh doanh hoặc phạm vi thị trường.
To become or make larger or more extensive, typically in business operations or market coverage.

⚠️ Lưu ý
expand (mở rộng về quy mô, thể tích, diện tích kinh doanh) ↔ expend (tiêu hao tiền bạc, thời gian, năng lượng - hai từ viết rất dễ nhầm).
Collocations
- expand business — mở rộng kinh doanh
- expand market share — mở rộng thị phần
- rapidly expand — mở rộng một cách nhanh chóng
Ví dụ TOEIC
Our retail group plans to expand its online business operations to target Southeast Asian markets.
Tập đoàn bán lẻ của chúng tôi có kế hoạch mở rộng các hoạt động kinh doanh trực tuyến để nhắm mục tiêu vào thị trường Đông Nam Á.
CEFR: B1TOEIC: High