exhibition
n.
CEFR B1TOEIC High
/ˌeksɪˈbɪʃn/
cuộc triển lãm, hội chợ triển lãm
Một sự trưng bày công khai các tác phẩm nghệ thuật hoặc các mặt hàng đáng quan tâm khác, được tổ chức tại phòng trưng bày hoặc bảo tàng.
A public display of works of art or other items of interest, held in an art gallery or museum.
