📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

exhibition

n.

/ˌeksɪˈbɪʃn/

cuộc triển lãm, hội chợ triển lãm

Một sự trưng bày công khai các tác phẩm nghệ thuật hoặc các mặt hàng đáng quan tâm khác, được tổ chức tại phòng trưng bày hoặc bảo tàng.

A public display of works of art or other items of interest, held in an art gallery or museum.

exhibition

⚠️ Lưu ý

Hãy lưu ý phát âm: 'exhibit' có âm 'h' câm (/ɪɡˈzɪbɪt/) ↔ nhưng 'exhibition' phát âm rõ âm 'ks' ở đầu và không câm 'h' ở dạng giống (/ˌeksɪˈbɪʃn/).

Collocations

  • art exhibitioncuộc triển lãm nghệ thuật
  • trade exhibitionhội chợ triển lãm thương mại
  • special exhibitioncuộc triển lãm đặc biệt

Ví dụ TOEIC

The trade exhibition is scheduled to take place at the grand convention center starting Thursday.

Hội chợ triển lãm thương mại dự kiến sẽ diễn ra tại trung tâm hội nghị lớn bắt đầu từ thứ Năm.

CEFR: B1TOEIC: High