exhibit
v./ɪɡˈzɪbɪt/
trưng bày, triển lãm
Trưng bày công khai một tác phẩm nghệ thuật hoặc mặt hàng đáng quan tâm tại phòng trưng bày nghệ thuật hoặc bảo tàng.
To publicly display an artwork or item of interest in an art gallery or museum.

⚠️ Lưu ý
Động từ phát âm là /ɪɡˈzɪbɪt/ (âm 'h' câm) ↔ Tránh nhầm với danh từ 'exhibition' (cuộc triển lãm).
Collocations
- exhibit paintings — trưng bày các bức tranh vẽ
- exhibit a behavior — thể hiện một hành vi
- exhibit products — trưng bày/giới thiệu sản phẩm
Ví dụ TOEIC
Several local artists will exhibit their latest sculptured works at the community gallery this weekend.
Một số nghệ sĩ địa phương sẽ trưng bày các tác phẩm điêu khắc mới nhất của họ tại phòng trưng bày cộng đồng vào cuối tuần này.
CEFR: B1TOEIC: High