execute
v./ˈeksɪkjuːt/
thực thi, thực hiện, chạy (chương trình phần mềm)
Tiến hành hoặc đưa vào thực thi một kế hoạch, mệnh lệnh hoặc tiến trình hành động, hoặc thực hiện một nhiệm vụ.
To carry out or put into effect a plan, order, or course of action, or to perform a task.

⚠️ Lưu ý
Trong bối cảnh hợp đồng pháp lý của TOEIC, 'execute a contract' mang nghĩa là hai bên thực hiện ký tên và đóng dấu chính thức đưa hợp đồng vào trạng thái có hiệu lực thi hành.
Collocations
- execute a plan — thực hiện một kế hoạch
- execute a contract — ký kết/thực thi một hợp đồng
- flawlessly execute — thực hiện một cách hoàn hảo
Ví dụ TOEIC
The marketing team flawlessly executed the product launch plan, resulting in record-breaking sales.
Đội ngũ tiếp thị đã thực hiện hoàn hảo kế hoạch ra mắt sản phẩm, mang lại doanh số bán hàng kỷ lục.
CEFR: B2TOEIC: High