📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

exclusively

adv.

/ɪkˈskluːsɪvli/

độc quyền, duy nhất, dành riêng

Chỉ duy nhất; đơn độc; loại trừ tất cả các thực thể khác.

Only; solely; to the exclusion of others.

exclusively

⚠️ Lưu ý

exclusively (chỉ duy nhất dành cho mục tiêu/đối tượng đó) ↔ commonly (thông thường cho số đông).

Collocations

  • available exclusively onlinechỉ có sẵn trực tuyến duy nhất
  • focus exclusively ontập trung duy nhất vào
  • exclusively designedđược thiết kế dành riêng

Ví dụ TOEIC

The specialized engineering courses are offered exclusively to senior developers in the firm.

Các khóa học kỹ thuật chuyên sâu được cung cấp duy nhất cho các lập trình viên cấp cao trong công ty.

CEFR: B2TOEIC: High