📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

exclusive

adj.

/ɪkˈskluːsɪv/

độc quyền, riêng biệt, cao cấp

Loại trừ hoặc không thừa nhận các thứ khác, hoặc bị giới hạn chỉ dành cho cá nhân, nhóm hay khu vực liên quan.

Excluding or not admitting other things, or restricted to the person, group, or area concerned.

exclusive

⚠️ Lưu ý

exclusive (độc quyền/dành riêng cho phân khúc cao cấp) ↔ inclusive (bao hàm toàn bộ, đã bao gồm cả các chi phí nhỏ nhặt).

Collocations

  • exclusive rightsquyền độc quyền (phân phối/kinh doanh)
  • exclusive interviewcuộc phỏng vấn độc quyền
  • exclusive clubcâu lạc bộ dành riêng (cao cấp)

Ví dụ TOEIC

Our publishing house has secured the exclusive rights to distribute the best-selling author's new novel.

Nhà xuất bản của chúng tôi đã đảm bảo được quyền độc quyền phân phối cuốn tiểu thuyết mới của tác giả bán chạy nhất.

CEFR: B2TOEIC: High