📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

exceptional

adj.

/ɪkˈsepʃənl/

đặc biệt xuất sắc, ưu tú, bất thường

Tốt một cách bất thường; nổi bật, xuất sắc, hoặc cấu thành một ngoại lệ đặc biệt.

Unusually good; outstanding, or constituting an exception.

exceptional

⚠️ Lưu ý

Trong bối cảnh tiếp thị/dịch vụ khách hàng của TOEIC, 'exceptional service' mang nghĩa tích cực là dịch vụ hoàn hảo vượt trội trên cả mong đợi.

Collocations

  • exceptional abilitynăng lực đặc biệt xuất sắc
  • exceptional servicedịch vụ xuất sắc, hoàn hảo
  • exceptional circumstancescác trường hợp đặc biệt ngoại lệ

Ví dụ TOEIC

The hotel is renowned for providing exceptional service and luxurious amenities to its guests.

Khách sạn nổi tiếng vì cung cấp dịch vụ hoàn hảo và các tiện nghi sang trọng cho du khách.

CEFR: B2TOEIC: High