📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

exception

n.

/ɪkˈsepʃn/

ngoại lệ, sự loại trừ

Một cá nhân hoặc sự vật bị loại trừ khỏi một tuyên bố chung hoặc không tuân theo một quy luật chung.

A person or thing that is excluded from a general statement or does not follow a rule.

exception

⚠️ Lưu ý

with the exception of (cụm từ cực kỳ phổ biến trong TOEIC mang ý nghĩa giống như 'except for').

Collocations

  • with the exception ofngoại trừ (cụm giới từ cố định)
  • make an exceptiontạo một ngoại lệ, phá lệ
  • without exceptionkhông có ngoại lệ nào, tất cả đều phải làm

Ví dụ TOEIC

All staff members, with the exception of the night security guards, must attend the morning safety seminar.

Tất cả các nhân viên, ngoại trừ các nhân viên bảo vệ ca đêm, đều phải tham dự hội thảo an toàn buổi sáng.

CEFR: B2TOEIC: High