examine
v./ɪɡˈzæmɪn/
kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng, khảo sát
Kiểm tra kỹ lưỡng ai đó hoặc thứ gì đó nhằm xác định bản chất, tình trạng hoặc độ tin cậy của họ/nó.
To inspect someone or something thoroughly in order to determine their nature, condition, or credibility.

⚠️ Lưu ý
examine (kiểm tra chi tiết để tìm lỗi hoặc bản chất cấu tạo) ↔ ignore (lờ đi).
Collocations
- examine records — xem xét/kiểm tra các hồ sơ
- examine a patient — khám cho bệnh nhân
- carefully examine — kiểm tra một cách cẩn thận
Ví dụ TOEIC
Quality control personnel must carefully examine each product for any cosmetic defects before shipment.
Nhân viên kiểm soát chất lượng phải kiểm tra cẩn thận từng sản phẩm xem có bất kỳ lỗi thẩm mỹ nào trước khi giao hàng.
CEFR: B1TOEIC: High