📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

exact

adj.

/ɪɡˈzækt/

chính xác, chuẩn xác

Không xấp xỉ dưới bất kỳ hình thức nào; chính xác và đúng đắn trong từng chi tiết.

Not approximated in any way; precise and correct in every detail.

exact

⚠️ Lưu ý

exact (đúng tuyệt đối không sai sót con số nào) ↔ approximate (gần đúng, xấp xỉ).

Collocations

  • exact amountsố tiền chính xác
  • exact locationvị trí chính xác
  • exact dimensionskích thước chính xác

Ví dụ TOEIC

Please measure the exact dimensions of the office desks before submitting the purchase order.

Vui lòng đo kích thước chính xác của bàn làm việc văn phòng trước khi nộp đơn đặt hàng.

CEFR: B1TOEIC: High