eventually
adv./ɪˈventʃuəli/
cuối cùng thì, rốt cuộc thì
Cuối cùng thì, đặc biệt là sau một sự chậm trễ lâu ngày, tranh chấp, hoặc một chuỗi các vấn đề.
In the end, especially after a long delay, dispute, or series of problems.

⚠️ Lưu ý
eventually (cuối cùng thì - diễn đạt kết quả sau hành trình dài nỗ lực) ↔ suddenly (bất thình lình, đột ngột).
Collocations
- eventually agree — cuối cùng đồng ý
- eventually reach a decision — cuối cùng đi đến quyết định
Ví dụ TOEIC
After several rounds of intense negotiations, both firms eventually reached a mutually beneficial agreement.
Sau vài vòng đàm phán căng thẳng, cả hai công ty cuối cùng đã đi đến một thỏa thuận đôi bên cùng có lợi.
CEFR: B2TOEIC: High