eventual
adj.
CEFR B2TOEIC Medium
/ɪˈventʃuəl/
cuối cùng, sau cùng (như một kết quả tất yếu)
Xảy ra hoặc tồn tại vào lúc cuối cùng hoặc là kết quả của một quá trình hay khoảng thời gian.
Occurring or existing at the end of or as a result of a process or period.
