eventual
adj./ɪˈventʃuəl/
cuối cùng, sau cùng (như một kết quả tất yếu)
Xảy ra hoặc tồn tại vào lúc cuối cùng hoặc là kết quả của một quá trình hay khoảng thời gian.
Occurring or existing at the end of or as a result of a process or period.

⚠️ Lưu ý
eventual (thuộc kết quả cuối cùng của quá trình) ↔ potential (tiềm năng, khả năng có thể xảy ra trong tương lai).
Collocations
- eventual success — thành công cuối cùng
- eventual outcome — kết quả sau cùng
- eventual takeover — việc tiếp quản cuối cùng
Ví dụ TOEIC
Years of research and development led to the eventual success of our eco-friendly packaging lines.
Nhiều năm nghiên cứu và phát triển đã dẫn đến thành công cuối cùng của dòng bao bì thân thiện với môi trường của chúng tôi.
CEFR: B2TOEIC: Medium