📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

event

n.

/ɪˈvent/

sự kiện

Một dịp công cộng hoặc xã hội đã được lên kế hoạch, hoặc một sự việc xảy ra.

A planned public or social occasion, or an occurrence.

event

⚠️ Lưu ý

event (sự kiện lớn được lên kế hoạch) ↔ incident (sự cố bất ngờ mang tính tiêu cực hoặc tranh chấp nhỏ).

Collocations

  • corporate eventsự kiện doanh nghiệp
  • networking eventsự kiện kết nối/giao lưu
  • upcoming eventsự kiện sắp tới

Ví dụ TOEIC

The marketing division organized a major networking event to connect with prospective local clients.

Bộ phận tiếp thị đã tổ chức một sự kiện kết nối lớn để tiếp cận các khách hàng địa phương tiềm năng.

CEFR: A2TOEIC: High