evenly
adv./ˈiːvənli/
một cách đồng đều, bằng phẳng
Theo một cách đối xứng, đồng đều hoặc cân bằng; một cách trơn tru và liên tục.
In a symmetric, equal, or balanced way; smoothly and continuously.

⚠️ Lưu ý
evenly (đồng đều về khoảng cách, trọng lượng hoặc phân chia) ↔ eventfully (đầy rẫy sự kiện).
Collocations
- evenly distributed — được phân bổ đồng đều
- evenly spaced — được đặt cách đều nhau
- evenly matched — ngang tài ngang sức
Ví dụ TOEIC
To prevent damage during transit, make sure the weight is evenly distributed inside the box.
Để ngăn ngừa hư hỏng trong quá trình vận chuyển, hãy đảm bảo trọng lượng được phân bổ đồng đều bên trong hộp.
CEFR: B2TOEIC: High