evaluate
v./ɪˈvæljueɪt/
đánh giá, định giá
Hình thành một nhận định về số lượng, con số hoặc giá trị của; đánh giá.
To form an idea of the amount, number, or value of; assess.

⚠️ Lưu ý
evaluate (đánh giá chất lượng/hiệu suất một cách bài bản, định lượng) ↔ estimate (chỉ là ước tính nhanh về mặt con số tài chính).
Collocations
- evaluate performance — đánh giá hiệu suất làm việc
- evaluate efficiency — đánh giá hiệu suất năng suất
- carefully evaluate — đánh giá cẩn thận
Ví dụ TOEIC
A specialized consulting firm was hired to evaluate our factory's operational efficiency.
Một công ty tư vấn chuyên nghiệp đã được thuê để đánh giá hiệu quả hoạt động của nhà máy chúng tôi.
CEFR: B2TOEIC: High