estimate
n./ˈestɪmət/
sự ước tính, bản báo giá ước tính
Một sự tính toán hoặc đánh giá xấp xỉ về giá trị, số lượng, khối lượng hoặc quy mô của một thứ gì đó, hoặc một bản báo giá bằng văn bản.
An approximate calculation or judgment of the value, number, quantity, or extent of something, or a written price quote.

⚠️ Lưu ý
Danh từ phát âm là /ˈestɪmət/ (đuôi đọc là /ət/) ↔ Động từ 'estimate' phát âm là /ˈestɪmeɪt/ (đuôi đọc rõ /eɪt/). Trong TOEIC, 'estimate' rất hay nghĩa là bản báo giá thi công.
Collocations
- rough estimate — bản ước tính sơ bộ/báo giá sơ lược
- conservative estimate — ước tính thận trọng dè dặt
- cost estimate — bản dự toán chi phí
Ví dụ TOEIC
The contractor provided a cost estimate for the office renovation project within three days.
Nhà thầu đã cung cấp một bản dự toán chi phí cho dự án cải tạo văn phòng trong vòng ba ngày.
CEFR: B2TOEIC: High