📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

essential

adj.

/ɪˈsenʃl/

thiết yếu, cốt lõi, bắt buộc phải có

Tuyệt đối cần thiết; cực kỳ quan trọng.

Absolutely necessary; extremely important.

essential

⚠️ Lưu ý

Cấu trúc giả định cực kỳ quan trọng trong TOEIC: 'it is essential that + S + Verb-inf' (động từ sau 'that' giữ nguyên mẫu không chia vì có 'should' câm).

Collocations

  • essential partscác bộ phận thiết yếu
  • essential skillscác kỹ năng thiết yếu/cốt lõi
  • absolutely essentialtuyệt đối cần thiết

Ví dụ TOEIC

It is essential that each laboratory technician wear protective gear at all times.

Điều tối quan trọng là mỗi kỹ thuật viên phòng thí nghiệm phải luôn luôn mặc đồ bảo hộ.

CEFR: B1TOEIC: High