explainable
adj./ɪkˈspleɪnəbl/
có thể giải thích được, có thể hiểu được
Có thể giải thích hoặc thấu hiểu được.
Able to be explained or understood.

⚠️ Lưu ý
explainable (có thể giải thích được) ↔ inexplicable (không thể giải thích được, kỳ bí).
Collocations
- easily explainable — dễ dàng giải thích được
- explainable phenomenon — hiện tượng có thể giải thích được
Ví dụ TOEIC
The sudden drop in sales volume is easily explainable by looking at the seasonal market patterns.
Sự sụt giảm đột ngột về doanh số bán hàng là điều dễ dàng giải thích được bằng cách nhìn vào các mô hình thị trường theo mùa.
CEFR: B2TOEIC: Low