explanation
n.
CEFR B1TOEIC High
/ˌekspləˈneɪʃn/
lời giải thích, sự giải thích
Một tuyên bố hoặc lời tường thuật làm cho một điều gì đó trở nên rõ ràng; một lý do được đưa ra cho một hành động hay sự việc xảy ra.
A statement or account that makes something clear; a reason given for an action or occurrence.
