explanation
n./ˌekspləˈneɪʃn/
lời giải thích, sự giải thích
Một tuyên bố hoặc lời tường thuật làm cho một điều gì đó trở nên rõ ràng; một lý do được đưa ra cho một hành động hay sự việc xảy ra.
A statement or account that makes something clear; a reason given for an action or occurrence.

⚠️ Lưu ý
Chú ý chính tả: động từ là 'exPLAIN' (có chữ 'i') ↔ nhưng danh từ là 'exPLANation' (không có chữ 'i' sau chữ 'a').
Collocations
- detailed explanation — lời giải thích chi tiết
- reasonable explanation — lời giải thích hợp lý
- provide an explanation — đưa ra lời giải thích
Ví dụ TOEIC
The manager provided a reasonable explanation for the unexpected project delay to the client.
Quản lý đã đưa ra một lời giải thích hợp lý cho sự chậm trễ dự án không mong muốn đối với khách hàng.
CEFR: B1TOEIC: High