explicitly
adv./ɪkˈsplɪsɪtli/
một cách rõ ràng, dứt khoát, dứt điểm
Theo một cách rõ ràng và chi tiết, không để lại khoảng trống nào cho sự nhầm lẫn hay mơ hồ.
In a clear and detailed manner, leaving no room for confusion or doubt.

⚠️ Lưu ý
explicitly (rõ ràng dứt khoát đến từng chi tiết) ↔ implicitly (ngầm hiểu, ám chỉ gián tiếp).
Collocations
- explicitly state — nêu rõ một cách dứt khoát/chi tiết
- explicitly forbid — nghiêm cấm một cách rõ rệt
Ví dụ TOEIC
The safety handbook explicitly states that all personnel must wear helmets in the designated area.
Sổ tay an toàn nêu rõ một cách chi tiết rằng tất cả nhân viên phải đội mũ bảo hiểm trong khu vực được chỉ định.
CEFR: C1TOEIC: High