📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

factor

n.

/ˈfæktər/

yếu tố, nhân tố

Một tình huống, sự thật hoặc sự ảnh hưởng góp phần vào một kết quả chung.

A circumstance, fact, or influence that contributes to a result or outcome.

factor

⚠️ Lưu ý

Động từ 'factor in' có nghĩa là đưa một số liệu hoặc hoàn cảnh vào trong tính toán tổng chi phí/ngân sách của TOEIC.

Collocations

  • key factoryếu tố then chốt
  • decisive factornhân tố quyết định
  • contributing factoryếu tố đóng góp vào

Ví dụ TOEIC

High quality is the key factor that contributes to our brand's global success.

Chất lượng cao là yếu tố then chốt góp phần vào thành công toàn cầu của thương hiệu chúng tôi.

CEFR: B1TOEIC: High