📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

facility

n.

/fəˈsɪləti/

cơ sở, nhà máy, cơ sở hạ tầng, tài năng thiên bẩm

Một địa điểm, tiện ích hoặc thiết bị được cung cấp cho một mục đích cụ thể, hoặc năng khiếu tự nhiên.

A place, amenity, or piece of equipment provided for a particular purpose, or natural ability.

facility

⚠️ Lưu ý

Trong bối cảnh công nghiệp của TOEIC, 'facility' hầu như luôn mang nghĩa là một địa điểm nhà máy, nhà kho, trung tâm phân phối.

Collocations

  • manufacturing facilitycơ sở sản xuất, nhà máy
  • storage facilitykho chứa đồ, cơ sở lưu trữ
  • medical facilitycơ sở y tế

Ví dụ TOEIC

Our logistics company operates a temperature-controlled storage facility near the shipping port.

Công ty hậu cần của chúng tôi vận hành một cơ sở lưu trữ được kiểm soát nhiệt độ gần cảng vận chuyển.

CEFR: B2TOEIC: High