📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

facilities

n.

/fəˈsɪlətiz/

cơ sở vật chất, trang thiết bị, tiện nghi

Các tòa nhà, dịch vụ hoặc trang thiết bị được cung cấp cho một mục đích sử dụng cụ thể.

Buildings, services, or equipment provided for a particular purpose.

facilities

⚠️ Lưu ý

facilities (luôn dùng số nhiều khi chỉ cơ sở hạ tầng, phòng ốc và thiết bị phục vụ đời sống/sản xuất trong TOEIC).

Collocations

  • sports facilitiestrang thiết bị thể thao
  • recreational facilitiestiện ích giải trí
  • modern facilitiescơ sở vật chất hiện đại

Ví dụ TOEIC

The university is investing ten million dollars to upgrade its science research facilities.

Trường đại học đang đầu tư mười triệu đô la để nâng cấp các cơ sở nghiên cứu khoa học của mình.

CEFR: B1TOEIC: High