extremely
adv./ɪkˈstriːmli/
cực kỳ, vô cùng
Ở một mức độ rất lớn; vượt bậc, cực kỳ.
To a very great degree; exceedingly.

⚠️ Lưu ý
extremely (dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ/trạng từ) ↔ slightly (một chút, nhẹ nhàng).
Collocations
- extremely useful — cực kỳ hữu ích
- extremely popular — cực kỳ phổ biến, được ưa chuộng
- extremely difficult — vô cùng khó khăn
Ví dụ TOEIC
The online tutorial program proved to be extremely useful for our newly hired employees.
Chương trình hướng dẫn trực tuyến đã chứng minh là cực kỳ hữu ích cho các nhân viên mới được tuyển dụng của chúng tôi.
CEFR: B1TOEIC: High