extensive
adj./ɪkˈstensɪv/
bao quát, sâu rộng, quy mô lớn
Bao phủ hoặc ảnh hưởng đến một khu vực rộng lớn, hoặc toàn diện và cực kỳ kỹ lưỡng.
Covering or affecting a large area, or comprehensive and thorough.

⚠️ Lưu ý
extensive (sâu rộng, quy mô lớn về kiến thức, sửa chữa) ↔ intensive (cấp tốc, cường độ cao trong thời gian ngắn).
Collocations
- extensive knowledge — kiến thức sâu rộng
- extensive experience — kinh nghiệm dày dặn, phong phú
- extensive repairs — việc sửa chữa quy mô lớn/toàn diện
Ví dụ TOEIC
Our senior consulting engineer has extensive experience in managing cloud database projects.
Kỹ sư tư vấn cấp cao của chúng tôi có kinh nghiệm sâu rộng trong việc quản lý các dự án cơ sở dữ liệu đám mây.
CEFR: B2TOEIC: High