📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

extend

v.

/ɪkˈstend/

gia hạn (hạn chót), mở rộng, gửi lời (mời/tri ân) tới ai đó

Làm cho lớn hơn, dài hơn hoặc bao quát rộng hơn, hoặc đưa ra lời đề nghị hay trao tặng điều gì cho ai đó.

To make larger, longer, or more extensive, or to offer or give something to someone.

extend

⚠️ Lưu ý

Trong TOEIC, 'extend' có nghĩa đặc biệt hay gặp là gửi/trao lời tri ân, lời chúc (extend gratitude/welcome) và số điện thoại nhánh nội bộ (extension).

Collocations

  • extend a deadlinegia hạn hạn chót
  • extend an invitationgửi lời mời đến ai đó
  • extend gratitudegửi lời tri ân, lòng biết ơn

Ví dụ TOEIC

We would like to extend our sincere gratitude to all the volunteers who assisted with the seminar.

Chúng tôi muốn gửi lời tri ân chân thành đến tất cả các tình nguyện viên đã hỗ trợ tổ chức hội thảo.

CEFR: B1TOEIC: High