📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

expressly

adv.

/ɪkˈspresli/

dành riêng, một cách dứt khoát rõ ràng

Vì một mục đích cụ thể và được tuyên bố rõ ràng, hoặc một cách dứt khoát dứt điểm.

For the specific and clearly stated purpose, or dứt khoát.

expressly

⚠️ Lưu ý

expressly (dành riêng/dứt khoát cho một mục đích ghi rõ) ↔ quickly (nhanh chóng về thời gian).

Collocations

  • expressly designthiết kế dành riêng cho mục đích nào đó
  • expressly forbidnghiêm cấm một cách dứt khoát, rõ rệt

Ví dụ TOEIC

The training workshop was expressly designed to help new recruits improve their negotiation skills.

Buổi hội thảo đào tạo được thiết kế dành riêng để giúp các nhân viên mới cải thiện kỹ năng đàm phán của họ.

CEFR: C1TOEIC: Medium