📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

factory

n.

/ˈfæktəri/

nhà máy, xưởng chế tạo

Một tòa nhà hoặc một nhóm tòa nhà nơi hàng hóa được sản xuất hoặc lắp ráp chủ yếu bằng máy móc.

A building or group of buildings where goods are manufactured or assembled chiefly by machine.

factory

⚠️ Lưu ý

factory (nhà máy sản xuất vật lý bằng dây chuyền cơ khí) ↔ company (công ty nói chung, có thể chỉ làm dịch vụ hoặc văn phòng số).

Collocations

  • factory workercông nhân nhà máy
  • factory outletcửa hàng bán lẻ trực tiếp của nhà máy (giá rẻ)
  • automobile factorynhà máy sản xuất ô tô

Ví dụ TOEIC

The factory manager scheduled a general safety inspection for all production machinery this Friday.

Quản lý nhà máy đã lên lịch kiểm tra an toàn chung cho tất cả máy móc sản xuất vào thứ Sáu này.

CEFR: A2TOEIC: High