📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

failure

n.

/ˈfeɪljər/

thất bại, sự không thực hiện được, lỗi hỏng máy móc

Sự thiếu thành công, hoặc sự bỏ sót một hành động được yêu cầu hay mong đợi.

Lack of success, or the omission of expected or required action.

failure

⚠️ Lưu ý

failure to do [something] (việc không thực hiện được điều gì đó - đây là cấu trúc pháp lý hành chính rất quan trọng trong TOEIC).

Collocations

  • power failuresự mất điện, sự cố nguồn điện
  • engine failuresự cố hỏng động cơ
  • market failurethất bại thị trường

Ví dụ TOEIC

Failure to comply with safety regulations may result in heavy fines for the company.

Việc không tuân thủ các quy định an toàn có thể dẫn đến các khoản tiền phạt nặng cho công ty.

CEFR: B1TOEIC: High