📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

fairly

adv.

/ˈferli/

khá là, một cách công bằng

Ở mức độ vừa phải; có thể chấp nhận được, hoặc theo một cách công bằng và hợp lý.

Moderately; tolerably, or in a just and reasonable manner.

fairly

⚠️ Lưu ý

fairly (khá là, mang sắc thái vừa phải, nhẹ hơn 'extremely') ↔ unfair (bất công).

Collocations

  • fairly simplekhá là đơn giản
  • fairly pricedđược định giá một cách công bằng/hợp lý
  • treat fairlyđối xử công bằng

Ví dụ TOEIC

The software installation process is fairly simple and takes only five minutes.

Quy trình cài đặt phần mềm khá là đơn giản và chỉ mất năm phút.

CEFR: B1TOEIC: High