faith
n./feɪθ/
niềm tin, đức tin, sự trung thành
Sự tin tưởng hoặc tự tin hoàn toàn vào một người hoặc một cái gì đó.
Complete trust or confidence in someone or something.

⚠️ Lưu ý
in good faith (thiện chí, trung thực trong giao dịch kinh doanh - thuật ngữ luật pháp cực kỳ quen thuộc trong TOEIC).
Collocations
- have faith in — có niềm tin vào ai/cái gì
- good faith — thiện chí, sự thành thật trung thực
- restore faith — khôi phục niềm tin
Ví dụ TOEIC
The contract was signed in good faith, with both parties promising to fulfill their duties.
Hợp đồng đã được ký kết với thiện chí chân thành, cả hai bên đều hứa sẽ hoàn thành nhiệm vụ của mình.
CEFR: B1TOEIC: High