📈 Tiếng Anh Lãi Lỗ

familiar

adj.

/fəˈmɪliər/

quen thuộc, am hiểu rõ

Được biết đến rõ qua mối quan hệ gắn bó hoặc lâu dài, hoặc hoàn toàn quen thuộc với cái gì.

Well known from long or close association, or fully acquainted.

familiar

⚠️ Lưu ý

be familiar with [something] (am hiểu, thành thạo cái gì, ví dụ 'familiar with the system') ↔ be familiar to [someone] (cái gì trông quen thuộc đối với ai).

Collocations

  • be familiar withquen thuộc với/am hiểu cái gì
  • familiar facegương mặt quen thuộc
  • familiar voicegiọng nói quen thuộc

Ví dụ TOEIC

The new technicians must become familiar with the factory's safety rules before operating the machines.

Các kỹ thuật viên mới phải làm quen và thành thạo các quy định an toàn của nhà máy trước khi vận hành máy móc.

CEFR: B1TOEIC: High