favor
n./ˈfeɪvər/
ân huệ, đặc ân, sự ủng hộ, sự thiên vị
Một hành động tử tế vượt ngoài những gì bắt buộc hoặc thông thường, hoặc sự chấp thuận và ủng hộ.
An act of kindness beyond what is due or usual, or approval and support.

⚠️ Lưu ý
in favor of (ủng hộ cho/thiên về việc gì - cụm từ cực kỳ phổ biến trong các quyết định bỏ phiếu của TOEIC).
Collocations
- ask a favor — yêu cầu một ân huệ, nhờ vả ai đó
- in favor of — ủng hộ cho, thiên về cái gì
- return a favor — đền đáp lại một ân huệ
Ví dụ TOEIC
The majority of the board members voted in favor of the proposed budget expansion.
Đa số các thành viên hội đồng quản trị đã bỏ phiếu ủng hộ việc mở rộng ngân sách được đề xuất.
CEFR: B2TOEIC: High