favorable
adj./ˈfeɪvərəbl/
có lợi, triển vọng tốt, thuận lợi
Bày tỏ sự tán thành, hoặc mang lại một lợi ích hay lợi thế lớn.
Expressing approval, or giving a benefit or advantage.

⚠️ Lưu ý
favorable (có lợi, tích cực) ↔ unfavorable (bất lợi, tiêu cực).
Collocations
- favorable reviews — đánh giá thuận lợi, tích cực (từ khách hàng)
- favorable terms — các điều khoản có lợi (trong hợp đồng)
- favorable weather — thời tiết thuận lợi
Ví dụ TOEIC
The new smartphone model received highly favorable reviews from technology experts worldwide.
Mẫu điện thoại thông minh mới đã nhận được những đánh giá cực kỳ tích cực từ các chuyên gia công nghệ trên toàn thế giới.
CEFR: B2TOEIC: High