feature
n./ˈfiːtʃər/
tính năng, đặc điểm nổi bật
Một đặc tính hoặc khía cạnh đặc trưng nổi bật của một cái gì đó.
A distinctive attribute or aspect of something.

⚠️ Lưu ý
Động từ 'feature' trong TOEIC mang nghĩa là sản phẩm có chứa tính năng gì nổi bật, hoặc một sự kiện có sự tham gia của ngôi sao nào làm tâm điểm.
Collocations
- safety feature — tính năng an toàn
- key feature — tính năng/đặc điểm then chốt
- unique feature — đặc điểm độc đáo duy nhất
Ví dụ TOEIC
The safety features of the new automobile model include automatic braking systems.
Các tính năng an toàn của mẫu xe ô tô mới bao gồm hệ thống phanh tự động.
CEFR: B1TOEIC: High